Người ảo

21/03/2013 17:43

Ngày nay máy tính có thể nhận diện những người ở trước màn hình và cử chỉ của họ, phân tích tiếng nói của người và trả lời câu hỏi bằng giọng nói. Máy tính sẽ tạo được "người ảo", khiến người thực yêu mến khi giao tiếp?

"Chào chị. Chị cần khám bệnh cho chị hay cho cháu bé?". Khuôn mặt trên màn hình cất tiếng nói, nhìn về phía khách vừa bước vào phòng khám: một phụ nữ và một bé trai khoảng 5 tuổi. Người mẹ nhìn vào màn hình, đáp rằng con mình bị tháo dạ. Khuôn mặt trên màn hình nhìn sang đứa bé: "Hiện giờ bụng con còn đau không?". Đứa bé gật đầu, đáp vâng. Khuôn mặt trên màn hình quay sang phía người mẹ, hỏi thêm về các triệu chứng, tỏ ý trấn an và hẹn giờ khám.

Đó là một cảnh trong đoạn phim minh họa công nghệ mới trong cách giao tiếp giữa người và máy (2010), được nghiên cứu tại trung tâm Microsoft Research. Khuôn mặt trên màn hình là một "trợ lý ảo" của bác sĩ, có chức năng nhận bệnh ở phòng khám. Cảnh phim minh họa không khác lắm so với sự thực. Tiến sĩ Eric Horvitz - người lãnh đạo nhóm nghiên cứu - đặt "thư ký ảo" trước văn phòng của mình để tiếp khách. Thư ký có thể nói với khách đứng trước cửa nhiều câu khác nhau tùy theo tình huống: "Xin mời vào", "Xin vui lòng đợi Eric năm phút",...

Trong văn phòng, thư ký ảo ghi nhớ lịch làm việc và nhắc nhở Horvitz bằng giọng nói. Thư ký ảo nhận diện được người đứng trước màn hình, có khả năng nghe hiểu lệnh của "sếp". Đó là điểm mấu chốt trong dự án nghiên cứu của Horvitz, khác với hệ thống hỏi đáp truyền thống thông qua bàn phím và màn hình, được cải tiến liên tục trong vài thập niên trở lại đây. Khuôn mặt thư ký ảo của Horwitz còn thô sơ nhưng việc tạo ra khuôn mặt giống người thực chỉ là vấn đề thời gian.


Thư ký ảo của Tiến sĩ Eric Horvitz.

Trong phim truyện viễn tưởng Simone (S1m0ne - 2002), những người làm phim đã hình dung người ảo trong máy tính có diện mạo khả ái, được tạo ra hoàn chỉnh, tinh tế trong từng chi tiết, từ làn da đến mái tóc. "Thị giác" và "thính giác" của người ảo Simone chỉ dùng để lặp lại cử chỉ, lặp lại lời nói của người điều khiển. Theo truyện phim, đạo diễn Viktor Taransky (vai diễn của Al Pacino) dùng người ảo Simone để thay thế nữ diễn viên chính, người bất ngờ từ bỏ phim đang quay của ông. Taransky điều khiển Simone giữa những diễn viên thực. Diễn xuất của Taransky chuyển thành diễn xuất của Simone hoàn hảo đến mức khán giả yêu mến cuồng nhiệt diễn viên mới. Thay vì nói rõ với công chúng rằng Simone chỉ tồn tại trong máy tính, Taransky lại cố gắng tạo dựng hình ảnh Simone kiều diễm như một người thực. Từ đó phát sinh liên tục những chuyện rắc rối.

Diễn viên thực Rachel Roberts đã vào vai... diễn viên ảo Simone trong phim Simone. Sau mười năm, ý tưởng của phim Simone giờ đây không còn quá xa sự thực. Công nghệ hiện đại có thể trau chuốt diện mạo, cử chỉ, lời nói của người ảo đến mức khó phân biệt với người thực.


Cảnh trong phim Simone (2002).

Khả năng "suy nghĩ" của người ảo cũng có những tiến bộ nhất định, thể hiện qua cách trò chuyện với người thực. Robert Epstein - biên tập viên của tạp chí Scientific American Mind - kể lại câu chuyện thực của chính anh khi yêu nhầm một người ảo (2007):

"Chuyện bắt đầu khi tôi muốn tìm bạn khác giới từ dịch vụ mai mối trên mạng. Là nam giới, nhận định bước đầu của tôi về nữ giới chủ yếu dựa vào vẻ bề ngoài, nghĩa là qua ảnh chụp. Vẫn biết đó là sự nông cạn vì hình ảnh trên mạng có thể hoàn toàn giả mạo. Thế mà không hiểu sao tôi vẫn cứ tin.

Bức ảnh cho tôi thấy một cô gái tóc nâu, mảnh dẻ, quyến rũ. Cô ấy nói rằng đang ở California, vậy là không xa chỗ tôi lắm. Tiếng Anh của cô ấy hơi sượng, có lẽ cô là người nhập cư. Cũng chẳng sao, ông bà tôi cũng là người nhập cư. Trên màn hình, tên của cô ấy là Amélie Poulain.

Cô ấy viết thư điện tử trả lời cho tôi rất tình cảm. Thế rồi cô thú nhận rằng thực ra cô đang sống ở Nga, chứ không phải California. Lẽ ra điều này phải làm tôi nản chí nhưng người trong ảnh thật đáng yêu, khiến tôi vẫn muốn giữ liên lạc. Cô ấy cho biết tên thật là Ivana.

Lời lẽ trong thư của Ivana thật nồng thắm: 'Em đã cho ba mẹ em và những bạn thân của em biết rằng em đang hướng về một người, dù người ấy không ở Nga. Mọi người đều mừng cho em đã gặp được anh. Khi nghĩ về anh, em cảm thấy như hoa mùa xuân đang nở trong lòng'.

Tuy nhiên, ngoài chủ đề gia đình, bạn bè, Ivana không nói về chuyện gì khác. Trong một thư vào tháng Giêng, Ivana nói rằng cô ấy đang kể về tôi với người bạn. Cả hai đang đi dạo trong công viên ở Nizhniy Novgorod, gần Moscow. Tìm hiểu ở các trang mạng về thời tiết, tôi được biết nhiệt độ ở chỗ Ivana lúc đó là -11 độ C. Tôi hỏi Ivana làm sao cô ấy có thể đi dạo trong băng giá. Ivana không giải thích điều đó".

Ivana hướng câu chuyện vào các đề tài nhất định, lảng tránh những câu hỏi "xa lạ". Đó là một trong các "giải thuật" thông dụng của phần mềm trò chuyện, thường gọi là chatbot. Eliza - chatbot đầu tiên do giáo sư Joseph Weizenbaum tạo ra (MIT, 1964) - đã từng dùng cách thức như vậy.

Eliza phân tích câu viết của người trò chuyện, tìm rất nhanh câu đáp khả dĩ trong một cấu trúc dữ liệu. Nếu không tìm thấy câu đáp thích hợp ở mức chấp nhận được, Eliza trả lời bằng một câu gợi mở chung chung nhưng chứng tỏ sự đồng cảm: "Bạn kể tiếp đi", "Bạn thấy thế nào?", "Theo bạn điều đó nghĩa là gì?",... Weizenbaum kể rằng ông kinh ngạc khi các sinh viên của mình thích trò chuyện với Eliza, thổ lộ cả những chuyện riêng tư với Eliza. Eliza tựa như một người trò chuyện kiên nhẫn, có thể giúp người đối diện giải tỏa bức xúc tâm lý. Weizenbaum thừa nhận rằng nếu người dùng cảm thấy Eliza "thông minh", đó là ảo giác của chính họ.

Những chatbot hiện nay, như Kyle, Dude, Jabberwacky phức tạp hơn nhiều so với Eliza. Kyle không chỉ đáp bằng những câu được chuẩn bị sẵn, mà còn có khả năng tổng hợp câu hoàn chỉnh với các từ chốt. Dù sao, sự lịch lãm của chatbot chủ yếu dựa vào khả năng truy xuất nhanh đối với kho dữ liệu lớn, chứa đựng rất nhiều câu nói và câu đáp tương ứng, được tích lũy từ những trình nhắn tin (messenger). "Kinh nghiệm" của chatbot cũng được tích lũy khi trò chuyện với rất nhiều người. Sự sắc sảo của chatbot hình thành dần dần dựa vào số đông (phương pháp crowdsource).

Khi chatbot đáp lại người trò chuyện bằng những câu trớt quớt, người trò chuyện có thể phì cười. Sự "ngớ ngẩn" của chatbot trở thành ưu thế nếu chatbot được tạo ra để giải trí. Theo hướng giải trí, phần mềm trò chuyện Simsimi là trường hợp "cực đoan" của phương pháp crowdsource.

Choi Jung-hoi, một trong bốn sinh viên Hàn Quốc tạo ra Simsimi năm 2002 trả lời báo The Korea Times rằng Simsimi lúc đầu chỉ đơn thuần là trò vui, khi không có chuyện gì để làm (simsim trong tiếng Hàn là "buồn chán"). Simsimi hoàn toàn "ngây thơ", không được trang bị kiến thức bởi người lập trình. Kho dữ liệu của Simsimi được hình thành bởi chính người dùng. Người dùng dạy cho Simsimi từng câu đáp tương ứng với câu nói đã định, tựa như người lớn dạy cho trẻ em cách ứng xử. Trong cuộc trò chuyện, nếu không tìm được câu đáp thích hợp, Simsimi thành thật trả lời: "Xin nói lại theo cách khác để tôi hiểu được" hoặc "Tôi không hiểu. Xin dạy tôi câu đáp".

Simsimi "lớn khôn" chỉ dựa vào người dùng. Nhờ vậy, Simsimi có thể bàn luận... tào lao về mọi lĩnh vực và dễ dàng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ (trong đó có tiếng Việt). Nhờ sự phổ biến của điện thoại thông minh hiện nay, chú bé Simsimi bỗng nhiên được ưa chuộng khắp thế giới.

Trong tương lai không xa, khi chatbot được trang bị "thị giác" và "thính giác" nhạy bén, kết hợp với giọng nói truyền cảm và diện mạo dễ thương, có lẽ người ảo sẽ trở thành phương tiện đắc dụng, thay thế được người thực trong nhiều công việc.

NGỌC GIAO

Ý kiến bạn đọc (0)
Tên   Email

Lên đầu trang