Hướng dẫn chơi Pokemon Go: chọn "skill" chuẩn tấn công, phòng thủ

15/08/2016 12:08

Khi đã có bảng kỹ năng (skill) chuẩn thì người chơi Pokemon Go sẽ dễ dàng chọn tiến hóa ngay Pokemon có IV cao và "skill" chuẩn, dù chỉ số "skill" không chuẩn có thể cao hơn một chút.

Ngoài tính điểm tiềm năng IV để quyết định tiến hóa Pokemon nào trong số rất nhiều Pokemon cùng loài bắt được, người chơi Pokemon Go còn cần phải xem xét con nào có kỹ năng (skill) mạnh. "Skill" của một Pokemon nằm dưới cùng trong bảng chỉ số trong game và chúng ta cần kéo màn hình xuống một chút để xem.

"Skill" của một Pokemon nằm dưới cùng trong bảng chỉ số trong game và chúng ta cần kéo màn hình xuống một chút để xem.

Bài toán nói trên không hề đơn giản nhưng dù sao cộng đồng Pokemon Go cũng đã có những tổng kêt cơ bản về danh sách các "skill" chuẩn để tấn công hay phòng thủ Gym để người chơi tham khảo. Khi đã có bảng danh sách này thì chúng ta có thể dễ dàng chọn tiến hóa ngay Pokemon có IV cao và "skill" chuẩn, dù chỉ số "skill" không chuẩn có thể cao hơn một chút.

Hướng dẫn chơi Pokemon Go: chọn "skill" chuẩn tấn công, phòng thủ (Atk là tấn công, Def là phòng thủ)

Dragonite (Atk): Dragon Breath / Dragon Claw
Dragonite (Def): Steel Wing / Hyper Beam.

Snorlax (Atk): Zen Headbutt / Body Slam
Snorlax (Def): Zen Headbutt / Hyper Beam.

Aerodactyl (Atk): Bite / Hyper Beam
Aerodactyl (Def): Steel Wing / Hyper Beam.

Flareon (Atk): Ember / Fire Blast
Flareon (Def): Ember / Fire Blast.

Jolteon (Atk): Thunder Shock / Thunder
Jolteon (Def): Thunder Shock / Thunder.

Vaporeon (Atk): Water Gun / Hydro Pump
Vaporeon (Def): Water Gun / Hydro Pump.

Lapras (Atk): Frost Breath / Blizzard
Lapras (Def): Ice Shard / Blizzard.

Gyarados (Atk): Bite or Dragon Breath / Hydro Pump
Gyarados (Def): Bite or Dragon Breath / Hydro Pump.

Chansey (Atk): Pound / Psychic
Chansey (Def): Zed Headbutt / Psychic.

Exeggutor (Atk): Zen Headbutt / Solar Beam
Exeggutor (Def): Confusion / Solar Beam.

Gengar (Atk): Shadow Claw / Sludge Wave
Gengar (Def): Shadow Claw / Sludge Wave.

Muk (Atk): Poison Jab / Gunk Shot
Muk (Def): Poison Jab / Gunk Shot.

Slowbro (Atk): Water Gun / Psychic
Slowbro (Def): Cofusion / Psychic.

Rapidash (Atk): Ember / Fire Blast
Rapidash (Def) : Ember / Fire Blast.

Golem (Atk): Mud Shot / Stone Edge
Golem (Def): Rock Throw / Stone Edge.

Machamp (Atk): Karate Chop / Cross Chop
Machamp (Def): Bullet Punch / Cross Chop.

Alakazam (Atk): Psycho Cut / Psychic
Alakazam (Def): Confusion / Psychic.

Poliwrath (Atk): Bubble / Hydro Pump
Poliwrath (Def): Bubble / Hydro Pump.

Arcanine (Atk): Fire Fang / Fire Blast
Arcanine (Def): Fire Fang / Fire Blast.

Golduck (Atk): Water Gun / Hydro Pump
Golduck (Def): Confusion / Hydro Pump.

Ninetales (Atk): Ember / Fire Blast
Ninetales (Def): Ember / Fire Blast.

Blastoise (Atk): Water Gun / Hydro Pump.
Blastoise (Def): Water Gun / Hydro Pump.

Charizard (Atk): Wing Attack / Fire Blast
Charizard (Def): Ember / Fire Blast.

Venusaur (Atk): Vine Whip / Solar Beam
Venusaur (Def): Razor Leaf / Solar Beam.

Bảng "skill" chuẩn Pokemon Go theo từng hệ Pokemon

Mỗi loài Pokemon đều thuộc một hệ sinh vật, ví dụ như hệ nước (Water), hệ lửa (Fire) hay hệ bay (Fly). Nếu xét theo từng hệ thì trên t9x.mobi cũng có bảng tổng kết "skill" chuẩn như dưới đây để chúng ta tham khảo.



Bài liên quan:
Ý kiến bạn đọc (0)
Tên   Email

Lên đầu trang