|
Photoshop - Dấu
ấn 20 năm |
|
Tối ngày 18/2/2010, lễ kỷ niệm "20
năm Photoshop" diễn ra tại nhà hát lớn của San Francisco
(bang California, Mỹ), do Hiệp hội Chuyên viên Photoshop
(National Association of Photoshop Professionals - NAPP)
và Công ty Adobe Systems phối hợp tổ chức. Tính từ ngày
19/2/1990 - ngày phát hành chính thức phần mềm Adobe
Photoshop 1.0, Photoshop được xem là tròn 20 tuổi. Adobe
quyết định tiến hành nhiều hoạt động chào mừng tuổi đôi
mươi của Photoshop trong suốt năm 2010. |
|
Cho dù không có những hoạt động quảng bá
Photoshop mạnh mẽ của Công ty Adobe trong năm 2010, đối
với hàng trăm triệu người dùng Photoshop trên khắp thế
giới, Photoshop luôn là từ ngữ ghi dấu ấn sâu đậm trong
tiềm thức. Từ photoshop (không viết hoa) đã trở thành
một động từ quen thuộc diễn đạt việc xử lý ảnh, cũng
không hiếm khi được dùng như một tính từ (photoshopped
hoặc gọn hơn, shopped) để nói về những bức hình tưởng là
ảnh chụp từ thực tế nhưng đã qua "chế biến", tạo nên
những chi tiết không có thực. |
|
Cùng với lễ kỷ niệm tại Mỹ, hoạt động chào
mừng "20 năm Photoshop" diễn ra tại nhiều nước (Đức,
Pháp, Nhật, Ấn, Singapore,...), phần lớn do cộng đồng
người dùng Photoshop tự tổ chức, dưới hình thức cuộc thi
xử lý ảnh hoặc cuộc gặp gỡ của những "cao thủ Photoshop"
nhằm trình bày những thủ thuật xử lý ảnh thú vị nhất.
Trên nhiều trang blog hoặc trong dòng tweet cuồn cuộn,
những lời cảm ơn tận đáy lòng được bày tỏ từ những người
kiếm sống bằng Photoshop, hướng đến những người đã tạo
nên, đã phát triển Photoshop thành công cụ tinh tế như
ngày nay. |
|
"Màn hình chào" (splash screen) của các
phiên bản Adobe Photoshop đầu tiên ghi tên bốn người
tham gia vào việc xây dựng sản phẩm trong hai năm
1989-1990: Thomas Knoll, John Knoll, Steve Guttman và
Russell Brown. |
|
Câu chuyện anh em Knoll |
|
Từ thuở niên thiếu, hai anh em Thomas Knoll
và John Knoll đã thành thạo kỹ thuật xử lý ảnh trong
buồng tối, do ảnh hưởng bởi niềm đam mê nhiếp ảnh của
người cha - Glenn Knoll, giáo sư Đại học Michigan. Hai
cậu Thomas và John cũng yêu thích việc lập trình trên
máy tính Apple II. |
|
Xúc cảm từ nghệ thuật nhiếp ảnh tác động
đến việc chọn nghề của Thomas và John. Thomas theo ngành
khoa học máy tính tại Đại học Michigan, luôn quan tâm
đến những giải thuật xử lý ảnh (thu nhận từ máy quét).
Khác với người anh, John tìm đến Đại học Southern
California, theo ngành điện ảnh. |
|
Vào năm 1987, trong khi Thomas đang thực
hiện luận án tiến sĩ về xử lý ảnh, John tốt nghiệp đại
học và tìm được việc làm "trong mơ" tại Công ty ILM
(Industrial Light and Magic), nơi chuyên thực hiện kỹ
xảo hình ảnh cho các xưởng phim ở Hollywood. |
|
Khi thực hiện luận án, Thomas thử nghiệm
nhiều giải thuật xử lý ảnh trên máy tính Mac
(Macintosh). Máy Mac vào lúc đó dùng màn hình đơn sắc,
khiến anh phải nghiên cứu giải thuật giả lập sắc độ xám
để hiển thị được ảnh "đen trắng" trên màn hình. Thomas
đặt tên cho tập hợp các chương trình nhỏ của mình là
Display. |
|

Thomas Knoll và John Knoll (1990) |
|
Trong một lần về thăm nhà ở Michigan, John
nhận thấy Display có nhiều nét giống với phần mềm xử lý
ảnh mà anh thường dùng trên máy tính Pixar đắt tiền tại
ILM. Không thể đứng ngoài "cuộc chơi", John tham gia vào
việc phát triển phần mềm Display, tự tạo thêm hoặc đề
nghị Thomas tạo thêm các chức năng mới cho Display giúp
ích cho việc làm phim ở ILM. |
|
John đề nghị Thomas đổi tên Display đơn
giản thành tên khác, hấp dẫn hơn. Lúc đầu cả hai chọn
tên ImagePro, sau đổi thành PhotoLab, cuối cùng nhất trí
chọn tên PhotoShop, một tên chưa ai dùng. Tuy nhiên, khi
John đề nghị thương mại hóa PhotoShop, Thomas lại e ngại
vì không muốn nhảy vào cuộc kinh doanh trong lúc luận án
còn dở dang. |
|
Tin chắc vào triển vọng của PhotoShop, khi
trở lại làm việc tại California, John tìm cách liên lạc
với nhiều công ty ở vùng Silicon Valley để tìm kênh phân
phối chuyên nghiệp cho sản phẩm "cây nhà lá vườn" của
mình. Vừa thúc giục Thomas tiếp tục bổ sung chức năng
cho PhotoShop, John vừa biên soạn tài liệu hướng dẫn sử
dụng. Sau khi gửi lại tài liệu cùng đĩa mềm PhotoShop
tại nhiều công ty, chờ thẩm định và nhận được nhiều...
lời từ chối, cuối cùng John cũng đạt được ý nguyện. Công
ty Adobe chấp thuận phân phối PhotoShop với tên gọi
Adobe Photoshop (Shop được sửa thành shop). |
|
Để hoàn thiện Photoshop trước khi phát
hành, hai chuyên viên của Adobe - Steve Guttman và
Russell Brown - đề nghị với John nhiều sửa đổi về cấu
trúc và giao diện của phần mềm. John truyền đạt lại cho
Thomas ở Michigan qua điện thoại. Cứ vài ngày, Thomas
lại ra bưu điện, gửi cấp tốc đĩa mềm chứa chương trình
vừa chỉnh sửa cho Adobe (lúc đó chưa phải là thời đại
Internet). |
|
Ngày 19/2/1990, phần mềm Adobe Photoshop
1.0 dùng cho máy Mac, có dung lượng 728 KB, được phát
hành ở dạng đóng gói, gồm một đĩa mềm và tài liệu hướng
dẫn. |
|
Đến năm 1995, Adobe mua đứt bản quyền
Photoshop từ anh em Knoll. |
|

Từ trái qua: John Loiacono (Phó chủ
tịch Adobe), Russell Brown (Giám đốc sáng tạo Adobe),
Thomas Knoll, John Knoll, Kevin Connor (Giám đốc sản
phẩm Photoshop) tại lễ kỷ niệm "20 năm Photoshop"
(18/2/2010) |
|
Vì sao là Photoshop? |
|
Nhiều người vẫn nghĩ Photoshop là phần mềm
xử lý ảnh đầu tiên. Nói cho đúng, Photoshop là phần mềm
xử lý ảnh hoàn chỉnh đầu tiên trên máy tính cá nhân.
Trước Photoshop, phần mềm Realist trên máy Mac (sau đổi
tên thành ImageStudio) có chức năng cắt ghép ảnh nhưng
chưa đáp ứng được nhu cầu thiết yếu của những người yêu
thích nhiếp ảnh: cải thiện chất lượng ảnh. Khi Photoshop
xuất hiện trên máy Mac, máy PC mới chỉ có những phần mềm
vẽ tranh, chưa hề có chức năng xử lý ảnh. |
|
Không chỉ đi tiên phong với nhiều chức năng
đồ họa, Mac còn là loại máy tính cá nhân đầu tiên dùng
màn hình màu, đủ sức hiển thị trung thực ảnh màu (John
mua ngay máy Mac có màn hình màu cho Thomas khi loại máy
"đời mới" ấy vừa xuất hiện trên thị trường). Vì vậy,
trong một thời gian dài, máy Mac là "công cụ chuẩn" cho
giới thiết kế đồ họa chuyên nghiệp. Gắn bó với máy Mac,
Photoshop cũng trở thành "công cụ chuẩn". |
|
Thực ra, từ trước khi được phát hành rộng
rãi bởi Adobe, PhotoShop đã chiếm được cảm tình của giới
làm phim chuyên nghiệp. John Knoll đã dùng PhotoShop để
xử lý từng khung hình trong một số cảnh của phim Abyss
(phim của đạo diễn James Cameron). PhotoShop giúp tách
nhân vật khỏi màn xanh, đặt vào hậu cảnh tùy ý, chỉnh
sửa ánh sáng của từng khung hình trong cảnh và tạo ra
các hiệu ứng độc đáo. Giải Oscar "Kỹ xảo hay nhất" (Best
Visual Effects) dành cho phim Abyss trong năm 1990 chính
là "chiến công" của PhotoShop. |
|
Do PhotoShop quá gắn bó với điện ảnh, một
trong những đề nghị đầu tiên của Adobe với John Knoll
là... loại bỏ những chức năng trong PhotoShop chỉ thích
hợp với người làm phim, không đắc dụng cho người dùng
bình thường. Điều này khiến John Knoll phải chuyển những
chức năng yêu thích của mình trong PhotoShop thành chức
năng cắm thêm (plug-in). Cơ cấu này mở đường cho sự phát
triển vô cùng phong phú của những plug-in, tạo nên thế
mạnh đặc thù cho Photoshop. |
|
Từ năm 1992, khi vai trò chuyên nghiệp của
Photoshop đã được xác lập, các phần mềm khác có chức
năng xử lý ảnh tương tự Photoshop (Photo-Paint, Paint
Shop Pro tại Mỹ, Nuances tại Pháp,...) mới xuất hiện. |
|
Vị thế tiên phong của Photoshop được giữ
vững nhờ những sáng tạo không ngừng của nhóm phát triển
Photoshop tại Adobe. Mỗi phiên bản Photoshop mới đều có
những chức năng mới thu hút người dùng. Sự xuất hiện
khái niệm lớp (layer) trong Photoshop 3.0 (1994) là đột
phá quan trọng. Dùng nhiều lớp trong Photoshop, người
dùng không chỉ tạo ra nhiều hình chồng lên nhau mà còn
có thể kết hợp từng điểm ảnh (pixel) trên nhiều lớp theo
nhiều cách để tạo ra những hiệu ứng lạ mắt. Lớp bên trên
có thể "chỉnh sửa" lớp bên dưới nhưng lớp bên dưới không
thay đổi (hình gốc được giữ nguyên). |
|

Phiên bản Photoshop 1.0.7 được tái
tạo trên iPhone, do Russell Brown (Giám đốc sáng tạo
Adobe) giới thiệu tại lễ kỷ niệm "20 năm Photoshop" |
|
Với phiên bản Photoshop CS5 sắp tới, Adobe
không chỉ khai thác triệt để những giải thuật nhận dạng
nhằm tạo ra các chức năng thông minh trong việc tách
biệt hình dạng trong ảnh (chức năng Patch Match, Spot
Healing,...), mà còn cố gắng đáp ứng tinh tế nhu cầu vẽ
tranh nghệ thuật để "sánh vai" với Corel Painter. |
|
Dù sao, xử lý ảnh luôn là mục tiêu quan
trọng nhất của Photoshop. Trở nên đồng nhất với khái
niệm xử lý ảnh, Photoshop góp phần chủ yếu vào việc loại
bỏ tính xác thực đương nhiên của ảnh chụp. Ngày nay, bức
ảnh chụp không còn giá trị minh chứng mạnh mẽ như đã
từng có trong quá khứ. Mọi người bắt đầu hiểu rằng bức
ảnh chụp đầy tính thuyết phục trước mắt họ hoàn toàn có
thể là sản phẩm của Photoshop! |
|
AN NHIÊN |
|
[Đầu trang] |