Blender và thế giới 3D mở

07/09/2009 15:51

Sự xuất hiện của phim hoạt hình ngắn Big Buck Bunny (Thỏ Bự Big Buck Bunny) trong nhiều liên hoan phim của năm 2008 thu hút sự chú ý của những người yêu điện ảnh khắp thế giới.

So với các phim hoạt hình 3D của Pixar, "Thỏ Bự" vẫn còn rất... bé. Tuy nhiên, "Thỏ Bự" đem đến những khác biệt lớn về khái niệm: một phim truyện nguồn mở (open source movie) được thực hiện bởi phần mềm nguồn mở (Blender).



Phim Big Buck Bunny (2008).




Truyện phim Big Buck Bunny kể về một chú thỏ to lớn, hiền lành, chống lại bọn thú quậy phá, bảo vệ những sinh linh bé bỏng trong khu rừng của mình. Phim tuy ngắn nhưng thể hiện những kỹ thuật phức tạp và khả năng diễn xuất tinh tế không thua kém các phim hoạt hình Pixar. Big Buck Bunny được thực hiện trong bảy tháng bởi một nhóm gồm sáu thành viên tại hội sở của Tổ chức Blender Foundation ở Amsterdam (Hà Lan).

Big Buck Bunny hình thành theo phương pháp của phong trào nguồn mở. Thông qua Web, phim nhận được sự góp sức của những người tình nguyện từ nhiều quốc gia (Đức, Bỉ, Đan Mạch, Pháp, Đức, Ý, Mỹ, Canada và Úc) trong suốt quy trình làm phim. Big Buck Bunny được phát hành trên đĩa DVD và trên Web với bản quyền mở Creative Commons (CC). Mọi người đều có thể xem Big Buck Bunny và sử dụng những hình ảnh của phim. Trong đĩa DVD chứa phim Big Buck Bunny còn có sẵn phần mềm Blender, cho phép mở xem những tập tin gốc của phim nhằm dàn dựng lại phim hoặc thay đổi diễn xuất của các nhân vật (trong thực tế, chỉ những người am hiểu phần mềm Blender mới có thể thực hiện điều này).

Thỏ Bự Big Buck Bunny được tạo bởi phần mềm Blender.

Dựa vào những nhu cầu của việc sản xuất phim, phần mềm Blender được cải tiến không ngừng. So với những phần mềm cùng loại với giá bán hàng ngàn USD (Maya, 3ds Max, Softimage, LightWave 3D, trueSpace, MotionBuilder, After Effects,...), Blender có nhiều chức năng tương đương và một ưu thế vượt trội: giá bán của Blender bằng 0!

Đầu tháng 8/2009, tại hội thảo SIGGRAPH (hội thảo lớn nhất thế giới trong lĩnh vực đồ họa máy tính) ở New Orleans (Mỹ), Ton Roosendaal - người sáng lập Blender Foundation - giới thiệu phần mềm Blender 2.5 có đầy đủ chức năng cần thiết để dùng trong môi trường sản xuất phim thực tế. Blender 2.5 sẽ được phát hành chính thức trong tháng 10/2009. Người dùng Blender có thể tải xuống phiên bản mới từ mạng hoặc mua sản phẩm đóng gói, bao gồm đĩa DVD để cài đặt Blender 2.5 và sách hướng dẫn.

Ton Roosendaal

Dù Blender từng được dùng để thiết kế những cảnh hành động của phim Spider-Man 2 (Người Nhện 2), Roosendaal vẫn phải kiên trì chứng tỏ tính chuyên nghiệp của Blender ở mọi nơi, mọi lúc, nhằm vượt qua định kiến "của rẻ, của ôi". Dường như quá khó để tin rằng một phần mềm phức tạp phục vụ cho lĩnh vực sáng tạo đắt giá như điện ảnh lại là phần mềm cho không!

Trong thập niên 1980, giới nghiên cứu công nghệ đồ họa máy tính đều biết Roosendaal là tác giả của những công trình quan trọng trong lĩnh vực tính toán mô phỏng hiệu ứng phản xạ ánh sáng (ray tracing). Năm 1988, Roosendaal tham gia thành lập xưởng phim NeoGeo, nơi chuyên thực hiện những kỹ xảo điện ảnh bằng máy tính. Tại NeoGeo, Roosendaal vừa đảm nhận việc chỉ đạo nghệ thuật, vừa xây dựng phần mềm chuyên dùng phục vụ cho việc làm phim hoạt hình 3D. NeoGeo nhanh chóng trở thành xưởng phim hoạt hình 3D lớn nhất tại Hà Lan.

Năm 1998, Roosendaal sáng lập công ty phần mềm NaN (Not a Number) nhằm kinh doanh sản phẩm Blender, phát triển từ các phần mềm công cụ của anh khi làm việc ở NeoGeo. Trong kỹ thuật lập trình, NaN biểu diễn trường hợp trị được xét không phải là một số. Đặt tên cho công ty là NaN, Roosendaal mong muốn tạo ra một bản sắc độc đáo, không chỉ là sự "thêm một" trong thương trường.

Bản sắc độc đáo của NaN thể hiện ở chỗ: công ty cho phép tải xuống miễn phí phần mềm Blender từ Web. Trong giá bán của sản phẩm Blender đóng gói, NaN không tính đến giá phần mềm.

Cũng như những phần mềm cùng loại, Blender cho phép người dùng lập trình để mở rộng chức năng. Người dùng Blender có thể lập trình bằng ngôn ngữ Python để tạo ra phần mềm "cộng thêm" (add-on) cho Blender hoặc mua loại phần mềm như vậy từ công ty NaN để có những công cụ tinh tế hơn.

Trong thực tế, Blender luôn vấp phải những nghi ngại đối với phần mềm miễn phí nói chung. Những người dùng chuyên nghiệp trong lĩnh vực hoạt hình 3D lại thường chê bai Blender vì có giao diện hoàn toàn khác với phần mềm Maya (!). Dù vậy, cộng đồng người dùng Blender vẫn phát triển từng ngày. Blender dần dần được đưa vào giảng dạy trong ngành thiết kế đồ họa tại nhiều trường đại học.

Việc kinh doanh của Công ty NaN tuy phát triển đều đặn nhưng lợi nhuận thu được không làm hài lòng các nhà đầu tư. Năm 2002, khi "nền kinh tế Internet" tuột dốc, một nhà đầu tư của Blender bị vỡ nợ, NaN buộc phải đóng cửa.

Để phần mềm Blender không bị rơi vào quên lãng, Roosendaal thành lập tổ chức phi lợi nhuận Blender Foundation nhằm quản lý và phát triển mã nguồn Blender với tư cách là phần mềm tự do (free software - phần mềm nguồn mở với tính mở cao nhất). Tuy nhiên, các nhà đầu tư của NaN chỉ chấp thuận cho Blender trở thành phần mềm tự do nếu Blender Foundation trả tiền bản quyền 100.000 euro.

Để đáp ứng yêu cầu ấy, Blender Foundation khởi xướng cuộc quyên góp hướng đến cộng đồng người dùng Blender, chủ yếu là các công ty có dùng Blender trong việc thiết kế sản phẩm. Thật lạ lùng, chỉ sau bảy tuần vận động, Blender Foundation đã có đủ số "tiền chuộc" cần thiết. Ngày 13/10/2002, Blender được phát hành với bản quyền mở GPL (GNU General Public License), chính thức trở thành phần mềm tự do.

Không giống như nhiều phần mềm nguồn mở khác, mã nguồn Blender được phát triển liên tục từ chính cộng đồng người dùng Blender.

Để Blender phát triển đúng hướng, đáp ứng được các nhu cầu nảy sinh từ thực tế, Roosendaal quyết định thực hiện những phim hoạt hình cụ thể với sự đóng góp từ cộng đồng, theo đúng cách thức phát triển mã nguồn Blender. Tháng 9/2005, Blender Foundation tìm được các nguồn tài trợ cho dự án Orange (dự án "trái cam"), nhằm thực hiện một phim hoạt hình ngắn bằng Blender. Kết quả của dự án là phim hoạt hình Elephants Dream (Giấc mơ voi), được phát hành vào tháng 3/2006.


Phim Elephants Dream (2006).



Thuộc thể loại phim triết lý với những ẩn ý khó hiểu, phim Elephants Dream không được công chúng ưa chuộng. Tuy nhiên, dự án Orange đem đến cho Roosendaal cùng các cộng sự những kinh nghiệm bước đầu cần thiết cho việc tiến hành dự án "phim nguồn mở" ăn khớp với sự phát triển phần mềm nguồn mở Blender.

Tháng 10/2007, Roosendaal tiến hành dự án Peach (dự án "trái đào") có quy mô lớn hơn nhằm thực hiện kịch bản phim hài hước với nhân vật dễ thương hơn: Thỏ Bự Big Buck Bunny. Khâu tạo ảnh (render) của phim được thực hiện trên hệ thống máy chủ mạnh mẽ của Sun Microsystems (thuê từ xa và trả tiền theo giờ) để đạt được chất lượng cao như những phim của Hollywood.

Không chỉ gây tiếng vang với sản phẩm cuối cùng có hàng triệu lượt người xem, dự án Peach đã tạo ra một loạt những chức năng mới quan trọng trong Blender (cho phép tạo ra những thảm cỏ, dòng suối và nhân vật có lông), đồng thời tạo nên sự gắn bó của cộng đồng người dùng Blender.

Tháng 11/2008, Roosendaal tiến hành dự án Apricot (dự án "trái mơ") để tạo ra trò chơi trực tuyến Yo Frankie dựa vào truyện phim Big Buck Bunny, tiếp tục chứng tỏ triển vọng của Blender trong công nghiệp giải trí.

Với thành công của "Thỏ Bự", việc làm phim hoạt hình thực sự trở thành "xương sống" trong hoạt động của Blender Foundation, khẳng định một hướng đi lâu dài. Đầu năm 2009, Roosendaal khởi động dự án Durian (dự án "trái sầu riêng") nhằm tạo ra phim hoạt hình ngắn phức tạp hơn nữa: một phim sử thi với nhân vật nữ có trang phục phức tạp, cùng những màn chiến đấu gay cấn với quái thú theo phong cách của những phim "bom tấn".


Phác thảo nhân vật hoạt hình cho dự án Durian của họa sĩ David Revoy (Pháp).

Trả lời phỏng vấn của giới báo chí, Roosendaal giải thích rõ: "Chúng tôi không tạo ra Blender cho các xưởng phim ở Hollywood. Họ luôn có những công cụ chuyên dùng mạnh mẽ hơn hẳn Blender. Chúng tôi hướng đến những cá nhân hoặc nhóm có nhu cầu sáng tạo, những xưởng phim nhỏ và vừa".

Ngày 16/7/2009, Đại học Leeds (Anh) trao bằng Tiến sĩ Danh dự cho Roosendaal để vinh danh những hoạt động không mệt mỏi của ông nhằm mang đến cho thế giới một phương tiện sáng tạo quan trọng.

Không có gì quá đáng khi nói rằng Blender là một trong những thành tựu lớn nhất của phương pháp nguồn mở, của tinh thần nguồn mở.

NGỌC GIAO


Bài liên quan:
Ý kiến bạn đọc (0)
Tên   Email

Lên đầu trang